Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 12 năm 1940

Thứ Bảy, 21/12/1940 dương lịch là ngày 23 tháng Mười Một năm Canh Thìn — ngày Mậu Tuất, tháng Mậu Tý.

21/12/1940
DƯƠNG LỊCH21Thứ Bảy
Tháng 12/1940
ÂM LỊCH23Tháng Mười Một (đủ)
Năm Canh Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Mậu Tý / Canh Thìn
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 21/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 21/12 →

Lịch tháng 12/1940

T2T3T4T5T6T7CN
13
243546576879810
9111012111312141315/1114161517
1618171918201921202221232224
232524262527262827292830291/12
302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/12/1940 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 12 năm 1940 dương lịch là ngày 23 tháng Mười Một năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Mậu Tý.
Ngày 21/12/1940 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Vị. Nên: Cúng tế, Yến tiệc, Nhập học, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức.
Giờ hoàng đạo ngày 21/12/1940 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)