Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1940

Thứ Hai, 23/12/1940 dương lịch là ngày 25 tháng Mười Một năm Canh Thìn — ngày Canh Tý, tháng Mậu Tý.

23/12/1940
DƯƠNG LỊCH23Thứ Hai
Tháng 12/1940
ÂM LỊCH25Tháng Mười Một (đủ)
Năm Canh Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Tý
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Mậu Tý / Canh Thìn
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 12/1940

T2T3T4T5T6T7CN
13
243546576879810
9111012111312141315/1114161517
1618171918201921202221232224
232524262527262827292830291/12
302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/12/1940 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 12 năm 1940 dương lịch là ngày 25 tháng Mười Một năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Canh Tý, tháng Mậu Tý.
Ngày 23/12/1940 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Tất. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 23/12/1940 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)