Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 3 năm 1954

Thứ Hai, 15/3/1954 dương lịch là ngày 11 tháng Hai năm Giáp Ngọ — ngày Canh Ngọ, tháng Đinh Mão.

15/3/1954
DƯƠNG LỊCH15Thứ Hai
Tháng 3/1954
ÂM LỊCH11Tháng Hai (thiếu)
Năm Giáp Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Ngọ
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Đinh Mão / Giáp Ngọ
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: Thiên Lại, Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 15/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/3 →

Lịch tháng 3/1954

T2T3T4T5T6T7CN
12722832943051/26273
84951061171281391410
15111612171318141915/220162117
2218231924202521262227232824
292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/3/1954 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 3 năm 1954 dương lịch là ngày 11 tháng Hai năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Canh Ngọ, tháng Đinh Mão.
Ngày 15/3/1954 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Tâm. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Sửa tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 15/3/1954 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)