Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1954

Thứ Ba, 9/3/1954 dương lịch là ngày 5 tháng Hai năm Giáp Ngọ — ngày Giáp Tý, tháng Đinh Mão.

9/3/1954
DƯƠNG LỊCH9Thứ Ba
Tháng 3/1954
ÂM LỊCH5Tháng Hai (thiếu)
Năm Giáp Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Đinh Mão / Giáp Ngọ
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Nguyệt Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Hình, Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 9/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/3 →

Lịch tháng 3/1954

T2T3T4T5T6T7CN
12722832943051/26273
84951061171281391410
15111612171318141915/220162117
2218231924202521262227232824
292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/3/1954 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 3 năm 1954 dương lịch là ngày 5 tháng Hai năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Đinh Mão.
Ngày 9/3/1954 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Dực. Nên: Cúng tế, Bắt giữ, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/3/1954 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)