Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1954

Thứ Ba, 23/3/1954 dương lịch là ngày 19 tháng Hai năm Giáp Ngọ — ngày Mậu Dần, tháng Đinh Mão.

23/3/1954
DƯƠNG LỊCH23Thứ Ba
Tháng 3/1954
ÂM LỊCH19Tháng Hai (thiếu)
Năm Giáp Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Đinh Mão / Giáp Ngọ
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 23/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/3 →

Lịch tháng 3/1954

T2T3T4T5T6T7CN
12722832943051/26273
84951061171281391410
15111612171318141915/220162117
2218231924202521262227232824
292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/3/1954 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 3 năm 1954 dương lịch là ngày 19 tháng Hai năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Đinh Mão.
Ngày 23/3/1954 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bế, sao Thất. Nên: Chữa bệnh, Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 23/3/1954 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)