Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1954

Thứ Hai, 8/3/1954 dương lịch là ngày 4 tháng Hai năm Giáp Ngọ — ngày Quý Hợi, tháng Đinh Mão.

8/3/1954
DƯƠNG LỊCH8Thứ Hai
Tháng 3/1954
ÂM LỊCH4Tháng Hai (thiếu)
Năm Giáp Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày quốc tế Phụ nữ
Ngày
Quý Hợi
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Đinh Mão / Giáp Ngọ
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Đinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 8/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/3 →

Lịch tháng 3/1954

T2T3T4T5T6T7CN
12722832943051/26273
84951061171281391410
15111612171318141915/220162117
2218231924202521262227232824
292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/3/1954 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 3 năm 1954 dương lịch là ngày 4 tháng Hai năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Quý Hợi, tháng Đinh Mão.
Ngày 8/3/1954 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Trương. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 8/3/1954 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)