Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 4 năm 1901

Thứ Hai, 15/4/1901 dương lịch là ngày 27 tháng Hai năm Tân Sửu — ngày Quý Hợi, tháng Tân Mão.

15/4/1901
DƯƠNG LỊCH15Thứ Hai
Tháng 4/1901
ÂM LỊCH27Tháng Hai (đủ)
Năm Tân Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Hợi
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Tân Mão / Tân Sửu
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Đinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 15/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/4 →

Lịch tháng 4/1901

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/2416517618719
82092110221123122413251426
1527162817291830191/3202213
2242352462572682792810
29113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/4/1901 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 4 năm 1901 dương lịch là ngày 27 tháng Hai năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Quý Hợi, tháng Tân Mão.
Ngày 15/4/1901 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Trương. Nên: Kê giường, An biên, Chọn tướng. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi, Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 15/4/1901 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)