Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1901

Thứ Hai, 8/4/1901 dương lịch là ngày 20 tháng Hai năm Tân Sửu — ngày Bính Thìn, tháng Tân Mão.

8/4/1901
DƯƠNG LỊCH8Thứ Hai
Tháng 4/1901
ÂM LỊCH20Tháng Hai (đủ)
Năm Tân Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Tân Mão / Tân Sửu
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 8/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/4 →

Lịch tháng 4/1901

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/2416517618719
82092110221123122413251426
1527162817291830191/3202213
2242352462572682792810
29113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/4/1901 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 4 năm 1901 dương lịch là ngày 20 tháng Hai năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Tân Mão.
Ngày 8/4/1901 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Tất. Nên: Cúng tế, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 8/4/1901 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)