Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 1901

Chủ Nhật, 28/4/1901 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Tân Sửu — ngày Bính Tý, tháng Nhâm Thìn.

28/4/1901
DƯƠNG LỊCH28Chủ Nhật
Tháng 4/1901
ÂM LỊCH10Tháng Ba (thiếu)
Năm Tân Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Giỗ tổ Hùng Vương
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Tân Sửu
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 28/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/4 →

Lịch tháng 4/1901

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/2416517618719
82092110221123122413251426
1527162817291830191/3202213
2242352462572682792810
29113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/4/1901 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 4 năm 1901 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 28/4/1901 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 28/4/1901 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)