Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1901

Thứ Ba, 30/4/1901 dương lịch là ngày 12 tháng Ba năm Tân Sửu — ngày Mậu Dần, tháng Nhâm Thìn.

30/4/1901
DƯƠNG LỊCH30Thứ Ba
Tháng 4/1901
ÂM LỊCH12Tháng Ba (thiếu)
Năm Tân Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày giải phóng miền nam
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Tân Sửu
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 30/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 30/4 →

Lịch tháng 4/1901

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/2416517618719
82092110221123122413251426
1527162817291830191/3202213
2242352462572682792810
29113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/4/1901 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 4 năm 1901 dương lịch là ngày 12 tháng Ba năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 30/4/1901 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Thất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 30/4/1901 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)