Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 2039

Thứ Tư, 15/6/2039 dương lịch là ngày 24 tháng Năm năm Kỷ Mùi — ngày Mậu Thìn, tháng Canh Ngọ.

15/6/2039
DƯƠNG LỊCH15Thứ Tư
Tháng 6/2039
ÂM LỊCH24Tháng Năm (đủ)
Năm Kỷ Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Kỷ Mùi
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 6/2039

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514
615/5716817918101911201221
1322142315241625172618271928
20292130221/5N232243254265
276287298309

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/6/2039 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 6 năm 2039 dương lịch là ngày 24 tháng Năm năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Canh Ngọ.
Ngày 15/6/2039 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 15/6/2039 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)