Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 2039

Thứ Tư, 29/6/2039 dương lịch là ngày 8 tháng Năm nhuận năm Kỷ Mùi — ngày Nhâm Ngọ, tháng Canh Ngọ.

29/6/2039
DƯƠNG LỊCH29Thứ Tư
Tháng 6/2039
ÂM LỊCH8Tháng Năm nhuận (thiếu)
Năm Kỷ Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Ngọ
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Kỷ Mùi
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình, Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 6/2039

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514
615/5716817918101911201221
1322142315241625172618271928
20292130221/5N232243254265
276287298309

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/6/2039 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 6 năm 2039 dương lịch là ngày 8 tháng Năm nhuận năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Nhâm Ngọ, tháng Canh Ngọ.
Ngày 29/6/2039 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Sâm. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 29/6/2039 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)