Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 2039

Thứ Năm, 30/6/2039 dương lịch là ngày 9 tháng Năm nhuận năm Kỷ Mùi — ngày Quý Mùi, tháng Canh Ngọ.

30/6/2039
DƯƠNG LỊCH30Thứ Năm
Tháng 6/2039
ÂM LỊCH9Tháng Năm nhuận (thiếu)
Năm Kỷ Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Kỷ Mùi
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 30/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 30/6 →

Lịch tháng 6/2039

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514
615/5716817918101911201221
1322142315241625172618271928
20292130221/5N232243254265
276287298309

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/6/2039 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 6 năm 2039 dương lịch là ngày 9 tháng Năm nhuận năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Canh Ngọ.
Ngày 30/6/2039 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Tỉnh. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội, Cắt tóc, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 30/6/2039 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)