Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 6 năm 2039

Thứ Sáu, 3/6/2039 dương lịch là ngày 12 tháng Năm năm Kỷ Mùi — ngày Bính Thìn, tháng Canh Ngọ.

3/6/2039
DƯƠNG LỊCH3Thứ Sáu
Tháng 6/2039
ÂM LỊCH12Tháng Năm (đủ)
Năm Kỷ Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Kỷ Mùi
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Y, Thời Đức. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 6/2039

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514
615/5716817918101911201221
1322142315241625172618271928
20292130221/5N232243254265
276287298309

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/6/2039 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 6 năm 2039 dương lịch là ngày 12 tháng Năm năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Canh Ngọ.
Ngày 3/6/2039 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 3/6/2039 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)