Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 7 năm 2074

Chủ Nhật, 15/7/2074 dương lịch là ngày 22 tháng Sáu năm Giáp Ngọ — ngày Nhâm Dần, tháng Tân Mùi.

15/7/2074
DƯƠNG LỊCH15Chủ Nhật
Tháng 7/2074
ÂM LỊCH22Tháng Sáu (đủ)
Năm Giáp Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Dần
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Tân Mùi / Giáp Ngọ
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 15/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/7 →

Lịch tháng 7/2074

T2T3T4T5T6T7CN
18
29310411512613714815/6
916101711181219132014211522
1623172418251926202721282229
2330241/6N252263274285296
307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/7/2074 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 7 năm 2074 dương lịch là ngày 22 tháng Sáu năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Nhâm Dần, tháng Tân Mùi.
Ngày 15/7/2074 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Tinh. Nên: Kê giường, An biên, Chọn tướng. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 15/7/2074 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)