Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2074

Thứ Sáu, 6/7/2074 dương lịch là ngày 13 tháng Sáu năm Giáp Ngọ — ngày Quý Tỵ, tháng Tân Mùi.

6/7/2074
DƯƠNG LỊCH6Thứ Sáu
Tháng 7/2074
ÂM LỊCH13Tháng Sáu (đủ)
Năm Giáp Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Tỵ
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Tân Mùi / Giáp Ngọ
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 6/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/7 →

Lịch tháng 7/2074

T2T3T4T5T6T7CN
18
29310411512613714815/6
916101711181219132014211522
1623172418251926202721282229
2330241/6N252263274285296
307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/7/2074 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 7 năm 2074 dương lịch là ngày 13 tháng Sáu năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Quý Tỵ, tháng Tân Mùi.
Ngày 6/7/2074 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bế, sao Lâu. Nên: Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 6/7/2074 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)