Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 9 năm 2001

Thứ Bảy, 15/9/2001 dương lịch là ngày 28 tháng Bảy năm Tân Tỵ — ngày Tân Tỵ, tháng Bính Thân.

15/9/2001
DƯƠNG LỊCH15Thứ Bảy
Tháng 9/2001
ÂM LỊCH28Tháng Bảy (thiếu)
Năm Tân Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Tỵ
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Bính Thân / Tân Tỵ
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 15/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/9 →

Lịch tháng 9/2001

T2T3T4T5T6T7CN
114215/7
316417518619720821922
1023112412251326142715281629
171/8182193204215226237
24825926102711281229133014

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/9/2001 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 9 năm 2001 dương lịch là ngày 28 tháng Bảy năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Tân Tỵ, tháng Bính Thân.
Ngày 15/9/2001 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Liễu. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 15/9/2001 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)