Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 2001

Thứ Ba, 25/9/2001 dương lịch là ngày 9 tháng Tám năm Tân Tỵ — ngày Tân Mão, tháng Đinh Dậu.

25/9/2001
DƯƠNG LỊCH25Thứ Ba
Tháng 9/2001
ÂM LỊCH9Tháng Tám (đủ)
Năm Tân Tỵ
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội chọi trâu Đồ Sơn
Ngày
Tân Mão
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Tân Tỵ
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Yếm, Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 25/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/9 →

Lịch tháng 9/2001

T2T3T4T5T6T7CN
114215/7
316417518619720821922
1023112412251326142715281629
171/8182193204215226237
24825926102711281229133014

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/9/2001 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 9 năm 2001 dương lịch là ngày 9 tháng Tám năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Tân Mão, tháng Đinh Dậu.
Ngày 25/9/2001 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Vĩ. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 25/9/2001 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)