Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 2001

Thứ Tư, 19/9/2001 dương lịch là ngày 3 tháng Tám năm Tân Tỵ — ngày Ất Dậu, tháng Đinh Dậu.

19/9/2001
DƯƠNG LỊCH19Thứ Tư
Tháng 9/2001
ÂM LỊCH3Tháng Tám (đủ)
Năm Tân Tỵ
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Dậu
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Tân Tỵ
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 19/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/9 →

Lịch tháng 9/2001

T2T3T4T5T6T7CN
114215/7
316417518619720821922
1023112412251326142715281629
171/8182193204215226237
24825926102711281229133014

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/9/2001 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 9 năm 2001 dương lịch là ngày 3 tháng Tám năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Ất Dậu, tháng Đinh Dậu.
Ngày 19/9/2001 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Chẩn. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 19/9/2001 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)