Lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1941
Thứ Năm, 16/1/1941 dương lịch là ngày 19 tháng Chạp năm Canh Thìn — ngày Giáp Tý, tháng Kỷ Sửu.
16/1/1941
DƯƠNG LỊCH16Thứ Năm
Tháng 1/1941
Tháng 1/1941
ÂM LỊCH19Tháng Chạp (thiếu)
Năm Canh Thìn
Năm Canh Thìn
Ngày- Giáp Tý
Nạp âm- Hải Trung Kim
Tháng / Năm- Kỷ Sửu / Canh Thìn
Tiết khí- Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung- Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:
- Tý23h–1h
- Sửu1h–3h
- Mão5h–7h
- Ngọ11h–13h
- Thân15h–17h
- Dậu17h–19h
Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Dần3h–5h
- Thìn7h–9h
- Tỵ9h–11h
- Mùi13h–15h
- Tuất19h–21h
- Hợi21h–23h
Việc nên làm
Việc không nên làm
Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Ân, Thiên Y, Tứ Tướng. Sao xấu: Thiên Lại, Dương Công Kỵ.
Hướng xuất hành
Hỷ thần
Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.
Tài thần
Đông Nam — hướng cầu tài lộc.
Hạc thần
Đông Nam — nên tránh.
Trực và sao
Trực Bế
Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.
Sao Khuê (Mộc) — Xấu
Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.
Thần trực ngày: Thiên Hình
Lịch tháng 1/1941
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 25 | 36 | 47 | 58 | ||
| 69 | 710 | 811 | 912 | 1013 | 1114 | 1215/12 |
| 1316 | 1417 | 1518 | 1619 | 1720 | 1821 | 1922 |
| 2023 | 2124 | 2225 | 2326 | 2427 | 2528 | 2629 |
| 271/1 | 282 | 293 | 304 | 315 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Hỏi đáp
Ngày 16/1/1941 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 1 năm 1941 dương lịch là ngày 19 tháng Chạp năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Kỷ Sửu.
Ngày 16/1/1941 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Kinh doanh, An táng, Lấp hang, Bồi tường, Nấu rượu. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 16/1/1941 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)