Đại Cát

Lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 1941

Thứ Sáu, 31/1/1941 dương lịch là ngày 5 tháng Giêng năm Tân Tỵ — ngày Kỷ Mão, tháng Canh Dần.

31/1/1941
DƯƠNG LỊCH31Thứ Sáu
Tháng 1/1941
ÂM LỊCH5Tháng Giêng (đủ)
Năm Tân Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Hội Đống Đa
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Canh Dần / Tân Tỵ
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 31/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 31/1 →

Lịch tháng 1/1941

T2T3T4T5T6T7CN
1425364758
69710811912101311141215/12
1316141715181619172018211922
2023212422252326242725282629
271/1282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 31/1/1941 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 31 tháng 1 năm 1941 dương lịch là ngày 5 tháng Giêng năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Canh Dần.
Ngày 31/1/1941 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Mãn, sao Cang. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 31/1/1941 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)