Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1941

Thứ Ba, 21/1/1941 dương lịch là ngày 24 tháng Chạp năm Canh Thìn — ngày Kỷ Tỵ, tháng Kỷ Sửu.

21/1/1941
DƯƠNG LỊCH21Thứ Ba
Tháng 1/1941
ÂM LỊCH24Tháng Chạp (thiếu)
Năm Canh Thìn
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Tỵ
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Sửu / Canh Thìn
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Tân Hợi, Đinh Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 1/1941

T2T3T4T5T6T7CN
1425364758
69710811912101311141215/12
1316141715181619172018211922
2023212422252326242725282629
271/1282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/1/1941 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 1 năm 1941 dương lịch là ngày 24 tháng Chạp năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Kỷ Tỵ, tháng Kỷ Sửu.
Ngày 21/1/1941 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Định, sao Chủy. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Lễ đội mũ, Nhận người. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 21/1/1941 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)