Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1941

Thứ Sáu, 3/1/1941 dương lịch là ngày 6 tháng Chạp năm Canh Thìn — ngày Tân Hợi, tháng Kỷ Sửu.

3/1/1941
DƯƠNG LỊCH3Thứ Sáu
Tháng 1/1941
ÂM LỊCH6Tháng Chạp (thiếu)
Năm Canh Thìn
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Hợi
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Kỷ Sửu / Canh Thìn
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Y. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 1/1941

T2T3T4T5T6T7CN
1425364758
69710811912101311141215/12
1316141715181619172018211922
2023212422252326242725282629
271/1282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/1/1941 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 1 năm 1941 dương lịch là ngày 6 tháng Chạp năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Tân Hợi, tháng Kỷ Sửu.
Ngày 3/1/1941 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bế, sao Cang. Nên: Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 3/1/1941 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)