Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1910

Thứ Sáu, 16/12/1910 dương lịch là ngày 15 tháng Mười Một năm Canh Tuất — ngày Ất Mão, tháng Mậu Tý.

16/12/1910
DƯƠNG LỊCH16Thứ Sáu
Tháng 12/1910
ÂM LỊCH15Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Canh Tuất
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mão
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Mậu Tý / Canh Tuất
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Hình, Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 12/1910

T2T3T4T5T6T7CN
13021/113243
54657687981091110
12111312141315141615/1117161817
1918201921202221232224232524
26252726282729283029311/12

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/12/1910 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 12 năm 1910 dương lịch là ngày 15 tháng Mười Một năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Ất Mão, tháng Mậu Tý.
Ngày 16/12/1910 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Cang. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 16/12/1910 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)