Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1910

Thứ Sáu, 23/12/1910 dương lịch là ngày 22 tháng Mười Một năm Canh Tuất — ngày Nhâm Tuất, tháng Mậu Tý.

23/12/1910
DƯƠNG LỊCH23Thứ Sáu
Tháng 12/1910
ÂM LỊCH22Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Canh Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Mậu Tý / Canh Tuất
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức. Sao xấu: Vãng Vong, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 12/1910

T2T3T4T5T6T7CN
13021/113243
54657687981091110
12111312141315141615/1117161817
1918201921202221232224232524
26252726282729283029311/12

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/12/1910 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 12 năm 1910 dương lịch là ngày 22 tháng Mười Một năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Mậu Tý.
Ngày 23/12/1910 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Nhận người, Bắt giữ, Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 23/12/1910 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)