Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 2097

Thứ Bảy, 16/2/2097 dương lịch là ngày 5 tháng Giêng năm Đinh Tỵ — ngày Giáp Tuất, tháng Nhâm Dần.

16/2/2097
DƯƠNG LỊCH16Thứ Bảy
Tháng 2/2097
ÂM LỊCH5Tháng Giêng (đủ)
Năm Đinh Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Hội Đống Đa
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Dần / Đinh Tỵ
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 2/2097

T2T3T4T5T6T7CN
120221322
4235246257268279281029
1130121/1132143154165176
1871982092110221123122413
25142615/127162817

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/2/2097 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 2 năm 2097 dương lịch là ngày 5 tháng Giêng năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Nhâm Dần.
Ngày 16/2/2097 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Vị. Nên: Nhập học. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 16/2/2097 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)