Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2097

Thứ Bảy, 2/2/2097 dương lịch là ngày 21 tháng Chạp năm Bính Thìn — ngày Canh Thân, tháng Tân Sửu.

2/2/2097
DƯƠNG LỊCH2Thứ Bảy
Tháng 2/2097
ÂM LỊCH21Tháng Chạp (đủ)
Năm Bính Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Tân Sửu / Bính Thìn
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 2/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 2/2 →

Lịch tháng 2/2097

T2T3T4T5T6T7CN
120221322
4235246257268279281029
1130121/1132143154165176
1871982092110221123122413
25142615/127162817

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/2/2097 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 2 năm 2097 dương lịch là ngày 21 tháng Chạp năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Tân Sửu.
Ngày 2/2/2097 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 2/2/2097 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)