Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1969

Chủ Nhật, 16/3/1969 dương lịch là ngày 29 tháng Giêng năm Kỷ Dậu — ngày Canh Dần, tháng Bính Dần.

16/3/1969
DƯƠNG LỊCH16Chủ Nhật
Tháng 3/1969
ÂM LỊCH29Tháng Giêng (đủ)
Năm Kỷ Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Dần
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Bính Dần / Kỷ Dậu
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 3/1969

T2T3T4T5T6T7CN
114215/1
316417518619720821922
1023112412251326142715281629
1730181/2192203214225236
2472582692710281129123013
3114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/3/1969 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 3 năm 1969 dương lịch là ngày 29 tháng Giêng năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Canh Dần, tháng Bính Dần.
Ngày 16/3/1969 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Tinh. Nên: Chữa bệnh, Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 16/3/1969 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)