Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1969

Thứ Tư, 5/3/1969 dương lịch là ngày 18 tháng Giêng năm Kỷ Dậu — ngày Kỷ Mão, tháng Bính Dần.

5/3/1969
DƯƠNG LỊCH5Thứ Tư
Tháng 3/1969
ÂM LỊCH18Tháng Giêng (đủ)
Năm Kỷ Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Bính Dần / Kỷ Dậu
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Tuế Phá, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 3/1969

T2T3T4T5T6T7CN
114215/1
316417518619720821922
1023112412251326142715281629
1730181/2192203214225236
2472582692710281129123013
3114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/3/1969 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 3 năm 1969 dương lịch là ngày 18 tháng Giêng năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Bính Dần.
Ngày 5/3/1969 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Bích. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 5/3/1969 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)