Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 1984

Thứ Hai, 16/4/1984 dương lịch là ngày 16 tháng Ba năm Giáp Tý — ngày Canh Thìn, tháng Mậu Thìn.

16/4/1984
DƯƠNG LỊCH16Thứ Hai
Tháng 4/1984
ÂM LỊCH16Tháng Ba (đủ)
Năm Giáp Tý
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Giáp Tý
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 16/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 16/4 →

Lịch tháng 4/1984

T2T3T4T5T6T7CN
11/3
22334455667788
99101011111212131314141515/3
1616171718181919202021212222
2323242425252626272728282929
3030

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/4/1984 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 4 năm 1984 dương lịch là ngày 16 tháng Ba năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Mậu Thìn.
Ngày 16/4/1984 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Tất. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 16/4/1984 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)