Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1984

Chủ Nhật, 8/4/1984 dương lịch là ngày 8 tháng Ba năm Giáp Tý — ngày Nhâm Thân, tháng Mậu Thìn.

8/4/1984
DƯƠNG LỊCH8Chủ Nhật
Tháng 4/1984
ÂM LỊCH8Tháng Ba (đủ)
Năm Giáp Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Giáp Tý
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 8/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/4 →

Lịch tháng 4/1984

T2T3T4T5T6T7CN
11/3
22334455667788
99101011111212131314141515/3
1616171718181919202021212222
2323242425252626272728282929
3030

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/4/1984 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 4 năm 1984 dương lịch là ngày 8 tháng Ba năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Mậu Thìn.
Ngày 8/4/1984 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Định, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 8/4/1984 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)