Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1984

Thứ Sáu, 6/4/1984 dương lịch là ngày 6 tháng Ba năm Giáp Tý — ngày Canh Ngọ, tháng Mậu Thìn.

6/4/1984
DƯƠNG LỊCH6Thứ Sáu
Tháng 4/1984
ÂM LỊCH6Tháng Ba (đủ)
Năm Giáp Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Hội chùa Tây Phương
Ngày
Canh Ngọ
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Giáp Tý
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thời Đức, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tuế Phá, Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 6/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/4 →

Lịch tháng 4/1984

T2T3T4T5T6T7CN
11/3
22334455667788
99101011111212131314141515/3
1616171718181919202021212222
2323242425252626272728282929
3030

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/4/1984 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 4 năm 1984 dương lịch là ngày 6 tháng Ba năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Canh Ngọ, tháng Mậu Thìn.
Ngày 6/4/1984 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Ngưu. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 6/4/1984 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)