Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 4 năm 1984

Thứ Hai, 2/4/1984 dương lịch là ngày 2 tháng Ba năm Giáp Tý — ngày Bính Dần, tháng Mậu Thìn.

2/4/1984
DƯƠNG LỊCH2Thứ Hai
Tháng 4/1984
ÂM LỊCH2Tháng Ba (đủ)
Năm Giáp Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Dần
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Giáp Tý
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Y, Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 4/1984

T2T3T4T5T6T7CN
11/3
22334455667788
99101011111212131314141515/3
1616171718181919202021212222
2323242425252626272728282929
3030

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/4/1984 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 4 năm 1984 dương lịch là ngày 2 tháng Ba năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Bính Dần, tháng Mậu Thìn.
Ngày 2/4/1984 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Tâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Cưới hỏi, Kê giường, Làm giấy tờ, Nhận người, Khai trương, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 2/4/1984 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)