Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 2098

Thứ Sáu, 17/1/2098 dương lịch là ngày 16 tháng Chạp năm Đinh Tỵ — ngày Kỷ Dậu, tháng Quý Sửu.

17/1/2098
DƯƠNG LỊCH17Thứ Sáu
Tháng 1/2098
ÂM LỊCH16Tháng Chạp (đủ)
Năm Đinh Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Quý Sửu / Đinh Tỵ
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 17/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 17/1 →

Lịch tháng 1/2098

T2T3T4T5T6T7CN
12921/12324354
6576879810911101211
1312141315141615/12171618171918
2019212022212322242325242625
27262827292830293130

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/1/2098 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 1 năm 2098 dương lịch là ngày 16 tháng Chạp năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Quý Sửu.
Ngày 17/1/2098 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Lâu. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 17/1/2098 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)