Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 12 năm 2053

Thứ Năm, 18/12/2053 dương lịch là ngày 9 tháng Mười Một năm Quý Dậu — ngày Mậu Tý, tháng Giáp Tý.

18/12/2053
DƯƠNG LỊCH18Thứ Năm
Tháng 12/2053
ÂM LỊCH9Tháng Mười Một (đủ)
Năm Quý Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Tý / Quý Dậu
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 18/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 18/12 →

Lịch tháng 12/2053

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526627728
829930101/11112123134145
156167178189191020112112
221323142415/112516261727182819
292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/12/2053 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 12 năm 2053 dương lịch là ngày 9 tháng Mười Một năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Giáp Tý.
Ngày 18/12/2053 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Khuê. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 18/12/2053 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)