Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 2053

Thứ Hai, 29/12/2053 dương lịch là ngày 20 tháng Mười Một năm Quý Dậu — ngày Kỷ Hợi, tháng Giáp Tý.

29/12/2053
DƯƠNG LỊCH29Thứ Hai
Tháng 12/2053
ÂM LỊCH20Tháng Mười Một (đủ)
Năm Quý Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Giáp Tý / Quý Dậu
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Tân Tỵ, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 29/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 29/12 →

Lịch tháng 12/2053

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526627728
829930101/11112123134145
156167178189191020112112
221323142415/112516261727182819
292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/12/2053 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 12 năm 2053 dương lịch là ngày 20 tháng Mười Một năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Kỷ Hợi, tháng Giáp Tý.
Ngày 29/12/2053 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Trương. Nên: Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 29/12/2053 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)