Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 12 năm 2053

Thứ Năm, 4/12/2053 dương lịch là ngày 25 tháng Mười năm Quý Dậu — ngày Giáp Tuất, tháng Quý Hợi.

4/12/2053
DƯƠNG LỊCH4Thứ Năm
Tháng 12/2053
ÂM LỊCH25Tháng Mười (đủ)
Năm Quý Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Quý Hợi / Quý Dậu
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Y, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 12/2053

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526627728
829930101/11112123134145
156167178189191020112112
221323142415/112516261727182819
292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/12/2053 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 12 năm 2053 dương lịch là ngày 25 tháng Mười năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Quý Hợi.
Ngày 4/12/2053 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Giác. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 4/12/2053 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)