Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1936

Thứ Ba, 18/2/1936 dương lịch là ngày 26 tháng Giêng năm Bính Tý — ngày Canh Ngọ, tháng Canh Dần.

18/2/1936
DƯƠNG LỊCH18Thứ Ba
Tháng 2/1936
ÂM LỊCH26Tháng Giêng (đủ)
Năm Bính Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Ngọ
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Canh Dần / Bính Tý
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thời Đức. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 2/1936

T2T3T4T5T6T7CN
19210
311412513614715/1816917
1018111912201321142215231624
172518261927202821292230231/2
242253264275286297

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/2/1936 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 2 năm 1936 dương lịch là ngày 26 tháng Giêng năm Bính Tý âm lịch, tức ngày Canh Ngọ, tháng Canh Dần.
Ngày 18/2/1936 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Định, sao Thất. Nên: Cúng tế, Kết hôn, Yến tiệc, Chữa bệnh, Nhậm chức, Lễ đội mũ. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Chuyển nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 18/2/1936 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)