Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1936

Thứ Ba, 4/2/1936 dương lịch là ngày 12 tháng Giêng năm Bính Tý — ngày Bính Thìn, tháng Canh Dần.

4/2/1936
DƯƠNG LỊCH4Thứ Ba
Tháng 2/1936
ÂM LỊCH12Tháng Giêng (đủ)
Năm Bính Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Canh Dần / Bính Tý
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 4/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/2 →

Lịch tháng 2/1936

T2T3T4T5T6T7CN
19210
311412513614715/1816917
1018111912201321142215231624
172518261927202821292230231/2
242253264275286297

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/2/1936 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 2 năm 1936 dương lịch là ngày 12 tháng Giêng năm Bính Tý âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Canh Dần.
Ngày 4/2/1936 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Dực. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 4/2/1936 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)