Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1920

Thứ Sáu, 19/11/1920 dương lịch là ngày 10 tháng Mười năm Canh Thân — ngày Tân Tỵ, tháng Đinh Hợi.

19/11/1920
DƯƠNG LỊCH19Thứ Sáu
Tháng 11/1920
ÂM LỊCH10Tháng Mười (đủ)
Năm Canh Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Tỵ
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Đinh Hợi / Canh Thân
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 19/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/11 →

Lịch tháng 11/1920

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525626727
828929101/10112123134145
156167178189191020112112
221323142415/102516261727182819
29203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/11/1920 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 11 năm 1920 dương lịch là ngày 10 tháng Mười năm Canh Thân âm lịch, tức ngày Tân Tỵ, tháng Đinh Hợi.
Ngày 19/11/1920 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Lâu. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 19/11/1920 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)