Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1920

Chủ Nhật, 21/11/1920 dương lịch là ngày 12 tháng Mười năm Canh Thân — ngày Quý Mùi, tháng Đinh Hợi.

21/11/1920
DƯƠNG LỊCH21Chủ Nhật
Tháng 11/1920
ÂM LỊCH12Tháng Mười (đủ)
Năm Canh Thân
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Đinh Hợi / Canh Thân
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 21/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 21/11 →

Lịch tháng 11/1920

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525626727
828929101/10112123134145
156167178189191020112112
221323142415/102516261727182819
29203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/11/1920 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 11 năm 1920 dương lịch là ngày 12 tháng Mười năm Canh Thân âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Đinh Hợi.
Ngày 21/11/1920 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Mão. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Nhập học, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 21/11/1920 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)