Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1920

Thứ Hai, 22/11/1920 dương lịch là ngày 13 tháng Mười năm Canh Thân — ngày Giáp Thân, tháng Đinh Hợi.

22/11/1920
DƯƠNG LỊCH22Thứ Hai
Tháng 11/1920
ÂM LỊCH13Tháng Mười (đủ)
Năm Canh Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Đinh Hợi / Canh Thân
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Hại, Kiếp Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 22/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 22/11 →

Lịch tháng 11/1920

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525626727
828929101/10112123134145
156167178189191020112112
221323142415/102516261727182819
29203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/11/1920 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 11 năm 1920 dương lịch là ngày 13 tháng Mười năm Canh Thân âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Đinh Hợi.
Ngày 22/11/1920 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Tất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Kinh doanh, Khai trương, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 22/11/1920 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)