Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1985

Thứ Ba, 19/11/1985 dương lịch là ngày 8 tháng Mười năm Ất Sửu — ngày Nhâm Tuất, tháng Đinh Hợi.

19/11/1985
DƯƠNG LỊCH19Thứ Ba
Tháng 11/1985
ÂM LỊCH8Tháng Mười (đủ)
Năm Ất Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Đinh Hợi / Ất Sửu
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 19/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/11 →

Lịch tháng 11/1985

T2T3T4T5T6T7CN
119220321
4225236247258269271028
1129121/10132143154165176
1871982092110221123122413
25142615/102716281729183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/11/1985 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 11 năm 1985 dương lịch là ngày 8 tháng Mười năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Đinh Hợi.
Ngày 19/11/1985 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Thất. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 19/11/1985 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)