Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1985

Thứ Bảy, 30/11/1985 dương lịch là ngày 19 tháng Mười năm Ất Sửu — ngày Quý Dậu, tháng Đinh Hợi.

30/11/1985
DƯƠNG LỊCH30Thứ Bảy
Tháng 11/1985
ÂM LỊCH19Tháng Mười (đủ)
Năm Ất Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Dậu
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Đinh Hợi / Ất Sửu
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Đinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 30/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 30/11 →

Lịch tháng 11/1985

T2T3T4T5T6T7CN
119220321
4225236247258269271028
1129121/10132143154165176
1871982092110221123122413
25142615/102716281729183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/11/1985 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 11 năm 1985 dương lịch là ngày 19 tháng Mười năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Quý Dậu, tháng Đinh Hợi.
Ngày 30/11/1985 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Liễu. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 30/11/1985 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)