Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1985

Thứ Sáu, 29/11/1985 dương lịch là ngày 18 tháng Mười năm Ất Sửu — ngày Nhâm Thân, tháng Đinh Hợi.

29/11/1985
DƯƠNG LỊCH29Thứ Sáu
Tháng 11/1985
ÂM LỊCH18Tháng Mười (đủ)
Năm Ất Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Đinh Hợi / Ất Sửu
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Kiếp Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 11/1985

T2T3T4T5T6T7CN
119220321
4225236247258269271028
1129121/10132143154165176
1871982092110221123122413
25142615/102716281729183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/11/1985 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 11 năm 1985 dương lịch là ngày 18 tháng Mười năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Đinh Hợi.
Ngày 29/11/1985 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Quỷ. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 29/11/1985 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)