Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1929

Thứ Ba, 19/2/1929 dương lịch là ngày 10 tháng Giêng năm Kỷ Tỵ — ngày Ất Mùi, tháng Bính Dần.

19/2/1929
DƯƠNG LỊCH19Thứ Ba
Tháng 2/1929
ÂM LỊCH10Tháng Giêng (thiếu)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội đua voi
Ngày
Ất Mùi
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Bính Dần / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 19/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/2 →

Lịch tháng 2/1929

T2T3T4T5T6T7CN
122223324
425526627728829930101/1
112123134145156167178
189191020112112221323142415/1
2516261727182819

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/2/1929 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 2 năm 1929 dương lịch là ngày 10 tháng Giêng năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Ất Mùi, tháng Bính Dần.
Ngày 19/2/1929 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Vĩ. Nên: Bắt giữ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 19/2/1929 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)