Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1929

Chủ Nhật, 3/2/1929 dương lịch là ngày 24 tháng Chạp năm Mậu Thìn — ngày Kỷ Mão, tháng Ất Sửu.

3/2/1929
DƯƠNG LỊCH3Chủ Nhật
Tháng 2/1929
ÂM LỊCH24Tháng Chạp (đủ)
Năm Mậu Thìn
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày thành lập Đảng Cộng Sản Việt Nam 1930
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Ất Sửu / Mậu Thìn
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 3/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 3/2 →

Lịch tháng 2/1929

T2T3T4T5T6T7CN
122223324
425526627728829930101/1
112123134145156167178
189191020112112221323142415/1
2516261727182819

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/2/1929 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 2 năm 1929 dương lịch là ngày 24 tháng Chạp năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Ất Sửu.
Ngày 3/2/1929 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Mão. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 3/2/1929 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)