Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 2083

Thứ Hai, 19/7/2083 dương lịch là ngày 5 tháng Sáu năm Quý Mão — ngày Quý Tỵ, tháng Kỷ Mùi.

19/7/2083
DƯƠNG LỊCH19Thứ Hai
Tháng 7/2083
ÂM LỊCH5Tháng Sáu (thiếu)
Năm Quý Mão
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Tỵ
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Mùi / Quý Mão
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 7/2083

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420
52162272382492510261127
122813291430151/6162173184
19520621722823924102511
2612271328142915/630163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/7/2083 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 7 năm 2083 dương lịch là ngày 5 tháng Sáu năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Quý Tỵ, tháng Kỷ Mùi.
Ngày 19/7/2083 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Nguy. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Kết hôn, Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Dựng cột, gác đòn.
Giờ hoàng đạo ngày 19/7/2083 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)