Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2083

Thứ Tư, 28/7/2083 dương lịch là ngày 14 tháng Sáu năm Quý Mão — ngày Nhâm Dần, tháng Kỷ Mùi.

28/7/2083
DƯƠNG LỊCH28Thứ Tư
Tháng 7/2083
ÂM LỊCH14Tháng Sáu (thiếu)
Năm Quý Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày Việt Nam gia nhập ASEAN (1995)
Ngày
Nhâm Dần
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Kỷ Mùi / Quý Mão
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 28/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/7 →

Lịch tháng 7/2083

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420
52162272382492510261127
122813291430151/6162173184
19520621722823924102511
2612271328142915/630163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/7/2083 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 7 năm 2083 dương lịch là ngày 14 tháng Sáu năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Nhâm Dần, tháng Kỷ Mùi.
Ngày 28/7/2083 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Sâm. Nên: Kê giường, An biên, Chọn tướng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 28/7/2083 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)