Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 3 năm 1953

Thứ Hai, 2/3/1953 dương lịch là ngày 17 tháng Giêng năm Quý Tỵ — ngày Nhâm Tý, tháng Giáp Dần.

2/3/1953
DƯƠNG LỊCH2Thứ Hai
Tháng 3/1953
ÂM LỊCH17Tháng Giêng (thiếu)
Năm Quý Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Giáp Dần / Quý Tỵ
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 2/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 2/3 →

Lịch tháng 3/1953

T2T3T4T5T6T7CN
116
217318419520621722823
92410251126122713281429151/2
162173184195206217228
239241025112612271328142915/2
30163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/3/1953 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 3 năm 1953 dương lịch là ngày 17 tháng Giêng năm Quý Tỵ âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Giáp Dần.
Ngày 2/3/1953 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Tất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Nhập tài.
Giờ hoàng đạo ngày 2/3/1953 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)